Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体质

体质

tǐ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thể chất

Định nghĩa

指人体的健康状况和对外界环境的适应能力,包括身体的形态、机能、素质等。

Tình trạng sức khỏe và khả năng thích ứng của cơ thể với môi trường bên ngoài, bao gồm hình thái, chức năng và tố chất của cơ thể.

Cách dùng

用于描述一个人的身体条件,常与“好、差、弱、强”等形容词搭配,也可用于谈论健康、免疫力、运动能力等方面。

Dùng để mô tả tình trạng cơ thể của một người, thường kết hợp với các tính từ như "tốt, kém, yếu, mạnh", cũng có thể dùng khi nói về sức khỏe, miễn dịch, khả năng vận động.

Ví dụ

  • 1 他的体质很好,很少生病。 (Anh ấy có thể trạng rất tốt, hiếm khi bị bệnh.)
  • 2 经常锻炼可以增强体质。 (Thường xuyên tập luyện có thể tăng cường thể chất.)
  • 3 她的体质比较弱,容易感冒。 (Cô ấy thể trạng khá yếu, dễ bị cảm cúm.)
  • 4 中医认为,不同体质的人需要不同的养生方法。 (Đông y cho rằng, những người có thể trạng khác nhau cần phương pháp dưỡng sinh khác nhau.)
  • 5 体质差的人要注意休息和营养。 (Người có thể trạng kém cần chú ý nghỉ ngơi và dinh dưỡng.)
  • 6 儿童的体质发育需要充足的蛋白质。 (Sự phát triển thể chất của trẻ em cần đủ protein.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản