Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体贴

体贴

tǐ tiē

HSK 7–9

Nghĩa

  • chu đáo
  • quan tâm

Định nghĩa

细心体谅别人的心情和处境,给予关怀和照顾。

Tinh tế thấu hiểu tâm trạng và hoàn cảnh của người khác, dành sự quan tâm và chăm sóc.

Cách dùng

作形容词或动词,常用来形容人善于关心他人,或表示对他人表现关心体贴

Dùng như tính từ hoặc động từ, thường để miêu tả người biết quan tâm người khác, hoặc thể hiện sự quan tâm chu đáo đối với người khác.

Ví dụ

  • 1 他很体贴,总是为别人着想。 (Anh ấy rất chu đáo, luôn nghĩ cho người khác.)
  • 2 她对父母很体贴。 (Cô ấy rất quan tâm đến cha mẹ.)
  • 3 体贴别人是一种美德。 (Biết quan tâm đến người khác là một đức tính tốt.)
  • 4 体贴地给我倒了一杯水。 (Anh ấy chu đáo rót cho tôi một cốc nước.)
  • 5 她是个体贴的妻子。 (Cô ấy là một người vợ chu đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản