Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体重

体重

tǐ zhòng

HSK 4

Nghĩa

  • cân nặng
  • trọng lượng cơ thể

Định nghĩa

体重是指人体的重量,通常用公斤或斤来表示。

Cân nặng của cơ thể, thường được biểu thị bằng kg hoặc cân (斤).

Cách dùng

这个词语通常用于描述一个人的身体重量,常见于健康、健身、医疗等场合。可用于询问、描述或比较体重

Từ này thường dùng để mô tả cân nặng của một người, thường gặp trong các bối cảnh sức khỏe, thể hình, y tế. Dùng để hỏi, mô tả hoặc so sánh cân nặng.

Ví dụ

  • 1 体重多少? (Bạn nặng bao nhiêu?)
  • 2 我最近体重增加了两公斤。 (Gần đây tôi tăng hai kg.)
  • 3 体重过重会影响健康。 (Cân nặng quá mức sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • 4 她正在努力减轻体重。 (Cô ấy đang cố gắng giảm cân.)
  • 5 医生建议他控制体重。 (Bác sĩ khuyên anh ta kiểm soát cân nặng.)
  • 6 体重秤显示的数字准确吗? (Số hiển thị trên cân nặng có chính xác không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản