体面
tǐ miàn
Nghĩa
- thể diện
- đàng hoàng
Định nghĩa
体面指外表或行为举止符合社会规范,显得光荣、有面子;也可指长得好看或打扮得体。
Thể diện có nghĩa là bề ngoài hoặc hành vi cử chỉ phù hợp với chuẩn mực xã hội, vẻ vang, có mặt mũi; cũng có thể chỉ việc đẹp đẽ hoặc ăn mặc chỉnh tề.
Cách dùng
体面作为名词时,指个人的面子、尊严或光彩;作为形容词时,形容人或事物外表得体、好看或行为正派、有面子。常用在正式或日常语境中。
Từ 'thể diện' khi là danh từ chỉ thể diện, phẩm giá hoặc vẻ vang của cá nhân; khi là tính từ mô tả người hoặc vật có bề ngoài chỉnh tề, đẹp đẽ hoặc hành vi đúng đắn, có mặt mũi. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他穿得很体面,给人一种干练的感觉。(Anh ấy ăn mặc rất lịch sự, tạo cảm giác chuyên nghiệp.)
- 2 在公共场合要保持体面,不要大声喧哗。(Nơi công cộng phải giữ thể diện, không nên ồn ào.)
- 3 他虽然失败了,但输得很体面。(Tuy anh ấy thất bại, nhưng thua một cách đàng hoàng.)
- 4 这份工作虽然辛苦,但很体面。(Công việc này tuy vất vả nhưng rất vẻ vang.)
- 5 为了面子,他花钱买了很多不必要的东西。(Vì thể diện, anh ấy tiêu tiền mua nhiều thứ không cần thiết.)
- 6 她说话做事都很体面,大家都很尊重她。(Cô ấy nói năng hành xử đều chuẩn mực, mọi người đều tôn trọng cô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản