Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 体验

体验

tǐ yàn

HSK 5

Nghĩa

  • trải nghiệm

Định nghĩa

指亲身经历,在实践中认识事物。

Là việc tự mình trải qua, nhận thức sự vật qua thực tiễn.

Cách dùng

常用作动词,表示通过实践来感受或经历某事;也可作名词,指获得的感受或经验。

Thường dùng làm động từ, biểu thị việc cảm nhận hoặc trải qua điều gì đó qua thực hành; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ cảm giác hoặc kinh nghiệm thu được.

Ví dụ

  • 1 我喜欢通过旅行来体验不同的文化。 (Tôi thích trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau qua du lịch.)
  • 2 这份工作让我体验到了团队合作的重要性。 (Công việc này giúp tôi trải nghiệm được tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
  • 3 第一次滑雪是一次难忘的体验。 (Lần đầu trượt tuyết là một trải nghiệm khó quên.)
  • 4 在乡村生活,可以体验到大自然的美好。 (Sống ở nông thôn, có thể trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • 5 这家餐厅提供美食体验活动。 (Nhà hàng này cung cấp các hoạt động trải nghiệm ẩm thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome