体魄
tǐ pò
Nghĩa
- cơ thể cường tráng
- vóc dáng
Định nghĩa
指体格和精力,也指身体素质和健康状况。
Chỉ thể chất và tinh thần, cũng chỉ sức khỏe thể chất và tình trạng cơ thể.
Cách dùng
一般用于书面语和正式场合,强调身体整体的健壮程度和精神面貌,常与'强健'、'锻炼'等词语搭配。
Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh mức độ cường tráng và tinh thần của cơ thể, thường kết hợp với các từ như 'cường tráng', 'rèn luyện'.
Ví dụ
- 1 他从小锻炼身体,所以体魄强健。 (Anh ấy rèn luyện thân thể từ nhỏ, nên thể chất cường tráng.)
- 2 良好的生活习惯有助于增强体魄。 (Thói quen sinh hoạt tốt giúp tăng cường thể chất.)
- 3 这位运动员拥有过人的体魄和毅力。 (Vận động viên này có thể chất và ý chí hơn người.)
- 4 老年人也应该注意保持体魄健康。 (Người già cũng nên chú ý giữ gìn sức khỏe thể chất.)
- 5 要想有健康的体魄,必须坚持锻炼。 (Muốn có cơ thể khỏe mạnh, phải kiên trì tập luyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản