Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 何

何

hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • gì
  • sao

Định nghĩa

疑问代词,表示‘什么’、‘哪里’、‘为什么’、‘怎么’等,多用于文言或书面语。

Đại từ nghi vấn, biểu thị 'gì', 'ở đâu', 'tại sao', 'thế nào' v.v., thường dùng trong văn ngôn hoặc văn viết trang trọng.

Cách dùng

‘何’是书面语或文言中的疑问代词,可单独使用,也常与其他字组成固定词语,如‘如何、为何、何时、何处、何不’等。现代汉语口语中较少单独使用,多出现在成语、古诗句或正式文体中。

'何' là đại từ nghi vấn trong văn viết hoặc văn ngôn, có thể dùng độc lập, cũng thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ cố định như '如何, 为何, 何时, 何处, 何不' v.v. Trong khẩu ngữ tiếng Hán hiện đại, ít khi dùng độc lập, thường xuất hiện trong thành ngữ, thơ cổ hoặc văn thể trang trọng.

Ví dụ

  • 1 你为何不来? (Tại sao bạn không đến?)
  • 2 此事如何解决? (Việc này nên giải quyết như thế nào?)
  • 3 你何时有空? (Khi nào bạn rảnh?)
  • 4 你欲何往? (Bạn muốn đi đâu?)
  • 5 何不去试试? (Sao không thử xem?)
  • 6 这件事谈何容易。 (Việc này nói thì dễ, làm mới khó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome