Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 何况

何况

hé kuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • huống chi
  • huống hồ

Định nghĩa

用于表示进一步的原因或理由,相当于“更不用说”或“何况是”。通常用于强调前一句所说的情况已经很明显,后一句的情况更是如此。

Dùng để biểu thị lý do hoặc lẽ phải tiếp theo, tương đương với “huống chi” hoặc “nói gì đến”. Thường dùng để nhấn mạnh rằng tình huống đã nêu ở câu trước đã rõ ràng, tình huống ở câu sau lại càng như vậy.

Cách dùng

何况”是连词,多用于复句的后一分句,前面常有一个肯定的或否定的前提,然后再提出一个更极端或更显然的事实,以加强论证或反问的语气。可以放在主语前或动词前,有时与“更”连用,构成“更何况”。

何况” là liên từ, thường dùng trong vế sau của câu phức, trước đó thường có một tiền đề khẳng định hoặc phủ định, sau đó nêu ra một sự thật cực đoan hoặc hiển nhiên hơn, để tăng cường sức thuyết phục hoặc khí thế phản vấn. Có thể đặt trước chủ ngữ hoặc trước động từ, đôi khi kết hợp với “更” tạo thành “更何况”.

Ví dụ

  • 1 这么难的问题大人都不懂,何况孩子呢? (Vấn đề khó thế này người lớn còn không hiểu, huống chi là trẻ con?)
  • 2 他连水都喝不下,何况吃饭呢? (Anh ấy ngay cả nước còn không uống nổi, huống chi là ăn cơm?)
  • 3 天气这么冷,你都不愿意出门,何况要游泳? (Trời lạnh thế này, bạn còn không muốn ra ngoài, nói gì đến đi bơi?)
  • 4 中文我都没学好,何况英文呢? (Tiếng Trung tôi còn chưa học tốt, nói gì đến tiếng Anh?)
  • 5 整个团队都解决不了这个问题,何况你一个人? (Cả đội còn không giải quyết được vấn đề này, huống hồ là một mình bạn?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản