何止
hé zhǐ
Nghĩa
- đâu chỉ
- không chỉ
Định nghĩa
表示不仅限于某个数量或程度,强调实际数量或程度远超所说,常用于反问或感叹。
Biểu thị không chỉ giới hạn ở một số lượng hoặc mức độ nào đó, nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ thực tế vượt xa điều được nói, thường dùng trong câu hỏi ngược hoặc câu cảm thán.
Cách dùng
用于反问句或陈述句中,后面常接数量词、名词短语或小句,表示‘不仅仅是……’的意思。使用时带有夸张或强调的语气,往往暗示比提到的事物更多、更严重或更深刻。
Dùng trong câu hỏi ngược hoặc câu trần thuật, phía sau thường đi kèm với từ chỉ số lượng, cụm danh từ hoặc mệnh đề, mang nghĩa 'không chỉ là...'. Khi sử dụng có sắc thái cường điệu hoặc nhấn mạnh, thường ngụ ý rằng sự việc còn nhiều hơn, nghiêm trọng hơn hoặc sâu sắc hơn điều được nói đến.
Ví dụ
- 1 这里的美景何止这些?还有更多让你惊叹的地方。(Cảnh đẹp ở đây không chỉ có những thứ này đâu? Còn nhiều nơi khiến bạn kinh ngạc hơn.)
- 2 他为了这个项目付出的努力何止我们看到的那些?(Công sức anh ấy bỏ ra cho dự án này không chỉ là những gì chúng ta thấy đâu.)
- 3 何止是你,我也觉得这个决定太草率了。(Không chỉ riêng bạn, tôi cũng thấy quyết định này quá vội vàng.)
- 4 这家餐厅的招牌菜何止一道?每道菜都值得一试。(Nhà hàng này không chỉ có một món đặc sắc đâu? Món nào cũng đáng để thử.)
- 5 学习汉语的困难何止发音和声调?语法和汉字也让人头疼。(Khó khăn khi học tiếng Trung không chỉ là phát âm và thanh điệu? Ngữ pháp và chữ Hán cũng khiến người ta đau đầu.)
- 6 那里的物价何止比中国高,简直是翻了几倍。(Giá cả ở đó không chỉ cao hơn Trung Quốc, mà còn tăng gấp mấy lần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.