Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 何苦

何苦

hé kǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • việc gì phải khổ
  • hà cớ gì

Định nghĩa

何必自寻烦恼,不值得这样做。表示没有必要、不值得。

Hà tất tự chuốc lấy phiền não, không đáng phải làm như vậy. Biểu thị không cần thiết, không đáng.

Cách dùng

常用于反问句,表示这样做没有必要、不值得,带有劝告或批评的语气。后面常接动词短语。

Thường dùng trong câu hỏi ngược, biểu thị việc làm đó là không cần thiết, không đáng, mang giọng điệu khuyên bảo hoặc phê bình. Sau nó thường tiếp nối cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 你何苦为这点小事生气呢? (Việc gì mà phải tức giận vì chuyện nhỏ này?)
  • 2 既然已经分手了,何苦还想着她? (Đã chia tay rồi, sao còn phải nghĩ đến cô ấy?)
  • 3 何苦这样折磨自己? (Sao phải hành hạ bản thân như vậy?)
  • 4 他何苦去管别人的闲事呢? (Anh ta hà tất phải xen vào chuyện bao đồng của người khác?)
  • 5 为了这点钱,何苦呢? (Vì chút tiền này, hà tất gì chứ?)
  • 6 我们何苦要在这个问题上争论不休? (Chúng ta hà tất phải tranh cãi mãi về vấn đề này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome