Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 余

余

yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • dư
  • còn lại
  • hơn

Định nghĩa

“余”是一个多义字。主要含义有:①剩下的;②用在数词或数量词后,表示附有零数;③古汉语中用作第一人称代词“我”;④姓氏。现代汉语中,“余”常作为词素构成“剩余”、“余下”、“多余”等词。

"Dư" là một chữ đa nghĩa. Nghĩa chính: ① còn lại, thừa; ② đứng sau số từ hoặc lượng từ, biểu thị số lẻ; ③ trong cổ ngữ dùng làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "tôi"; ④ họ Dư. Trong tiếng Trung hiện đại, "余" thường được dùng làm thành tố cấu tạo từ như "剩余" (còn lại), "余下" (còn lại), "多余" (thừa).

Cách dùng

作“剩下”讲时,可作形容词或动词,如“剩余”、“余留”;用在数词或数量词后,表示不足某个整数单位的零头,如“三百余斤”即三百多斤;在文言文中,作第一人称代词“我”,如“余谓”即“我说”;也用作姓氏。注意与越南汉越音“dư”对应的是“剩余”义,不要把“我”义混淆。

Khi mang nghĩa "còn lại", có thể làm tính từ hoặc động từ, như "剩余" (còn lại), "余留" (để lại); khi đứng sau số từ hoặc lượng từ, biểu thị số lẻ không đầy đủ của một đơn vị nguyên, như "三百余斤" là hơn ba trăm cân; trong văn ngôn, dùng làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "tôi", như "余谓" là "tôi nói"; cũng dùng làm họ. Lưu ý: âm Hán Việt "dư" tương ứng với nghĩa "còn lại", không nên nhầm với nghĩa "tôi".

Ví dụ

  • 1 这个月我花了一千余元。(Tháng này tôi đã tiêu hơn một nghìn tệ.)
  • 2 除去开支,我还余了五百块钱。(Sau khi trừ chi phí, tôi còn lại năm trăm tệ.)
  • 3 余心之所向,素履以往。(Trong lòng tôi hướng tới điều gì, tôi cứ thế mà đi. — "余" nghĩa là tôi.)
  • 4 余先生是我们学校的语文老师。(Ông Dư là giáo viên ngữ văn của trường chúng tôi.)
  • 5 他今年五十余岁,身体还很好。(Ông ấy năm nay hơn năm mươi tuổi, sức khỏe vẫn rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome