Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 余地

余地

yú dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ xoay xở
  • khoảng trống

Định nghĩa

指可供回旋、变通或缓冲的空间或余地。

Chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi có thể dùng để xoay xở, điều chỉnh hoặc giảm nhẹ.

Cách dùng

常用于表示在决策、计划、谈判等中留有的可以调整或退让的空间。常与‘留’、‘有’、‘没有’等词搭配。

Thường dùng để chỉ khoảng trống có thể điều chỉnh hoặc nhượng bộ trong quyết định, kế hoạch, đàm phán. Thường kết hợp với các từ như 'giữ lại', 'có', 'không có'.

Ví dụ

  • 1 这次谈判一定要留有余地。 (Trong cuộc đàm phán lần này nhất định phải chừa lại chỗ trống.)
  • 2 他说话从来不留余地,所以得罪了很多人。 (Anh ấy nói chuyện không bao giờ chừa lại đường lui, nên đã làm mất lòng nhiều người.)
  • 3 做决定之前,你应该给自己留一点余地。 (Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên để lại cho mình một chút khoảng trống.)
  • 4 计划已经排得很满,没有任何余地。 (Kế hoạch đã được sắp xếp rất kín, không còn chút khoảng trống nào.)
  • 5 我们要留出足够的余地来应对突发情况。 (Chúng ta cần chừa ra đủ khoảng trống để ứng phó với tình huống đột xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản