Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 余额

余额

yú é

HSK 6

Nghĩa

  • số dư

Định nghĩa

指剩余的金额或数量,常指银行账户、电子钱包等中的剩余资金。

Số tiền hoặc số lượng còn lại, thường chỉ số tiền còn trong tài khoản ngân hàng, ví điện tử, v.v.

Cách dùng

用于描述账户中剩余的钱,或某个数量减去已用部分后的剩余值。常与“查询”、“支付”、“可用”等搭配。注意不要与越南语中读音类似的词混淆。

Dùng để mô tả số tiền còn lại trong tài khoản, hoặc giá trị còn lại sau khi trừ đi phần đã dùng của một số lượng nào đó. Thường kết hợp với các từ như "tra cứu", "thanh toán", "khả dụng". Lưu ý không nhầm lẫn với các từ có âm đọc tương tự trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 我想查询一下我的银行账户余额。 (Tôi muốn tra cứu số dư tài khoản ngân hàng của tôi.)
  • 2 这个月的手机话费余额还剩二十元。 (Số dư tiền điện thoại tháng này còn lại 20 tệ.)
  • 3 购物卡里的余额可以用于下次消费。 (Số dư trong thẻ mua sắm có thể dùng cho lần tiêu dùng sau.)
  • 4 系统显示您的余额不足,请及时充值。 (Hệ thống hiển thị số dư của bạn không đủ, vui lòng nạp tiền kịp thời.)
  • 5 转账后,我的账户余额减少了五百元。 (Sau khi chuyển khoản, số dư tài khoản của tôi giảm 500 tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản