佛
Fó
Nghĩa
- Phật
- đạo Phật
Định nghĩa
指佛教的觉悟者,特指释迦牟尼佛,也泛指一切觉者。
Chỉ người giác ngộ trong Phật giáo, đặc biệt là Phật Thích Ca, cũng chỉ chung tất cả những người giác ngộ.
Cách dùng
用于指代佛教的教主或泛指佛、菩萨等。常出现在佛教用语中,也可做比喻,指慈悲、有智慧的人。
Dùng để chỉ giáo chủ Phật giáo hoặc chỉ chung Phật, Bồ Tát. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh Phật giáo, cũng có thể dùng làm ẩn dụ chỉ người từ bi, có trí tuệ.
Ví dụ
- 1 很多人信佛。 (Nhiều người tin Phật.)
- 2 佛说,放下执念。 (Phật nói, buông bỏ chấp niệm.)
- 3 这尊佛像是用铜做的。 (Bức tượng Phật này được làm bằng đồng.)
- 4 他心地善良,简直像个活佛。 (Anh ấy tâm địa lương thiện, giống như một vị Phật sống.)
- 5 佛教中有很多佛。 (Trong Phật giáo có rất nhiều Phật.)
- 6 你去过佛寺吗? (Bạn đã đến chùa Phật chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.