作为
zuò wéi
Nghĩa
- với tư cách là
- làm
Định nghĩa
作为(zuò wéi)有两个主要用法:1. 介词,表示以某种身份或资格;2. 名词,指行为或所作所为。
Từ '作为' (zuò wéi) có hai cách dùng chính: 1. Giới từ, biểu thị với tư cách hoặc thân phận nào đó; 2. Danh từ, chỉ hành vi hoặc việc làm.
Cách dùng
作为作介词时,通常放在名词或名词性短语前,表示以某种身份或资格。作名词时,表示行为或作为,多用于书面语,有时带评价色彩。
Khi '作为' là giới từ, thường đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị với tư cách hoặc thân phận nào đó. Khi là danh từ, biểu thị hành vi hoặc việc làm, thường dùng trong văn viết, đôi khi mang sắc thái đánh giá.
Ví dụ
- 1 作为老师,你应该以身作则。 (Với tư cách là giáo viên, bạn nên làm gương.)
- 2 作为朋友,我劝你三思。 (Với tư cách là bạn bè, tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ.)
- 3 他的作为引起了大家的反感。 (Hành vi của anh ta đã gây ra sự phản cảm cho mọi người.)
- 4 我们评价一个人,不仅要听其言,还要观其行,看他的作为。 (Khi đánh giá một người, chúng ta không chỉ nghe lời nói mà còn phải xem hành động của họ.)
- 5 作为公司代表,他在会上发了言。 (Với tư cách là đại diện công ty, anh ấy đã phát biểu tại cuộc họp.)
- 6 他一生作为清白,令人敬佩。 (Cả đời ông ấy việc làm thanh bạch, khiến người ta khâm phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.