Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作出

作出

zuò chū

HSK 5

Nghĩa

  • đưa ra
  • làm ra

Định nghĩa

作出意为“做出”、“产生”,通常用于抽象事物,如决定、贡献、努力等。

作出 có nghĩa là "làm ra", "tạo ra", thường dùng cho những sự vật trừu tượng như quyết định, đóng góp, nỗ lực, v.v.

Cách dùng

作出是动词,常与抽象名词搭配,如“作出决定”、“作出贡献”、“作出努力”等。后面接宾语,表示完成某个动作或产生某个结果。

作出 là động từ, thường kết hợp với danh từ trừu tượng như "đưa ra quyết định", "đóng góp", "nỗ lực", v.v. Theo sau là tân ngữ, biểu thị việc hoàn thành một hành động hoặc tạo ra một kết quả nào đó.

Ví dụ

  • 1 他作出了一个重要的决定。 (Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • 2 科学家们为人类作出了巨大贡献。 (Các nhà khoa học đã có những đóng góp to lớn cho nhân loại.)
  • 3 我们应该为保护环境作出努力。 (Chúng ta nên nỗ lực bảo vệ môi trường.)
  • 4 她作出了牺牲,成全了别人。 (Cô ấy đã hy sinh để giúp người khác.)
  • 5 政府作出了回应,承诺解决问题。 (Chính phủ đã phản hồi và cam kết giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome