Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作品

作品

zuò pǐn

HSK 4

Nghĩa

  • tác phẩm

Định nghĩa

指创作出来的文学、艺术或学术等方面的成果。

Chỉ thành quả được sáng tạo trong văn học, nghệ thuật hoặc học thuật, v.v.

Cách dùng

用于指代由人创作完成的成果,如文学作品、音乐、绘画、影视等。常与动词‘创作’、‘发表’、‘欣赏’等搭配。

Dùng để chỉ thành quả do con người sáng tạo hoàn thành, như tác phẩm văn học, âm nhạc, hội họa, phim ảnh, v.v. Thường kết hợp với các động từ như 'sáng tác', 'công bố', 'thưởng thức'.

Ví dụ

  • 1 这幅画是他的代表作。 (Bức tranh này là tác phẩm tiêu biểu của anh ấy.)
  • 2 他的文学作品深受读者喜爱。 (Các tác phẩm văn học của ông ấy được độc giả yêu thích sâu sắc.)
  • 3 我们在博物馆欣赏了许多艺术作品。 (Chúng tôi đã thưởng thức nhiều tác phẩm nghệ thuật tại bảo tàng.)
  • 4 这部音乐作品创作于二十世纪。 (Tác phẩm âm nhạc này được sáng tác vào thế kỷ hai mươi.)
  • 5 她正在撰写一篇学术作品。 (Cô ấy đang viết một tác phẩm học thuật.)
  • 6 这部电影是一部经典作品。 (Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản