作战
zuò zhàn
Nghĩa
- tác chiến
- chiến đấu
Định nghĩa
军队进行战斗;打仗。
Quân đội tiến hành chiến đấu; đánh trận.
Cách dùng
“作战”通常用于军事语境,指军队之间的武装冲突或战斗行动。也可以引申为为达到某种目的而进行斗争或行动。
“作战” thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động xung đột vũ trang hoặc chiến đấu giữa các lực lượng. Cũng có thể mở rộng nghĩa là đấu tranh hoặc hành động để đạt được mục đích nào đó.
Ví dụ
- 1 部队正在前线作战。 (Quân đội đang chiến đấu ở tiền tuyến.)
- 2 这次作战计划非常周密。 (Kế hoạch tác chiến lần này rất chu đáo.)
- 3 他们英勇作战,最终取得了胜利。 (Họ chiến đấu anh dũng và cuối cùng giành được thắng lợi.)
- 4 在恶劣的环境下作战,需要坚强的意志。 (Chiến đấu trong môi trường khắc nghiệt cần ý chí kiên cường.)
- 5 为了完成项目,我们必须与时间作战。 (Để hoàn thành dự án, chúng ta phải chiến đấu với thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản