Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作物

作物

zuò wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cây trồng
  • hoa màu

Định nghĩa

指人工栽培的植物,包括粮食作物、经济作物等。

Chỉ các loại cây được con người trồng trọt, bao gồm cây lương thực, cây kinh tế, v.v.

Cách dùng

用于农业、植物学等领域,常与“种植”、“栽培”、“收获”等动词搭配使用。

Dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, thực vật học, thường kết hợp với các động từ như 'trồng', 'gieo trồng', 'thu hoạch'.

Ví dụ

  • 1 这种作物适合在南方种植。 (Loại cây trồng này thích hợp trồng ở miền Nam.)
  • 2 农民们正在收割水稻这一主要作物。 (Nông dân đang thu hoạch lúa — loại cây trồng chính.)
  • 3 经济作物的种植给农民带来了更多的收入。 (Việc trồng cây kinh tế mang lại thu nhập nhiều hơn cho nông dân.)
  • 4 科学家正在研究如何提高作物的产量。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nâng cao sản lượng cây trồng.)
  • 5 这片土地非常适合种植各种作物。 (Mảnh đất này rất thích hợp để trồng các loại cây trồng khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản