Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作用

作用

zuò yòng

HSK 4

Nghĩa

  • tác dụng
  • vai trò

Định nghĩa

指事物在一定条件下产生的影响或效果;也指对事物产生影响的活动或行为。

Chỉ ảnh hưởng hoặc hiệu quả mà sự vật tạo ra trong điều kiện nhất định; cũng chỉ hoạt động hoặc hành vi tác động đến sự vật.

Cách dùng

常作名词,表示功能、效果或影响;也可作动词,表示施加影响,如“起作用”。常用搭配有“发挥作用”“副作用”“作用力”等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị chức năng, hiệu quả hoặc ảnh hưởng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị gây tác động, như '起作用'. Các cụm từ thường gặp: '发挥作用', '副作用', '作用力'.

Ví dụ

  • 1 这种药物有很好的治疗作用。 (Loại thuốc này có tác dụng chữa bệnh rất tốt.)
  • 2 老师在学生的成长中发挥着重要作用。 (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong sự trưởng thành của học sinh.)
  • 3 这种副作用需要引起注意。 (Tác dụng phụ này cần được chú ý.)
  • 4 他的一番话起了很大的作用。 (Lời nói của anh ấy đã có tác dụng rất lớn.)
  • 5 在物理学中,力是改变物体运动状态的作用。 (Trong vật lý, lực là tác động làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản