作用
zuò yòng
Nghĩa
- tác dụng
- vai trò
Định nghĩa
指事物在一定条件下产生的影响或效果;也指对事物产生影响的活动或行为。
Chỉ ảnh hưởng hoặc hiệu quả mà sự vật tạo ra trong điều kiện nhất định; cũng chỉ hoạt động hoặc hành vi tác động đến sự vật.
Cách dùng
常作名词,表示功能、效果或影响;也可作动词,表示施加影响,如“起作用”。常用搭配有“发挥作用”“副作用”“作用力”等。
Thường dùng như danh từ, biểu thị chức năng, hiệu quả hoặc ảnh hưởng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị gây tác động, như '起作用'. Các cụm từ thường gặp: '发挥作用', '副作用', '作用力'.
Ví dụ
- 1 这种药物有很好的治疗作用。 (Loại thuốc này có tác dụng chữa bệnh rất tốt.)
- 2 老师在学生的成长中发挥着重要作用。 (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong sự trưởng thành của học sinh.)
- 3 这种副作用需要引起注意。 (Tác dụng phụ này cần được chú ý.)
- 4 他的一番话起了很大的作用。 (Lời nói của anh ấy đã có tác dụng rất lớn.)
- 5 在物理学中,力是改变物体运动状态的作用。 (Trong vật lý, lực là tác động làm thay đổi trạng thái chuyển động của vật thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản