Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作者

作者

zuò zhě

HSK 4

Nghĩa

  • tác giả

Định nghĩa

指写文章、创作文学作品或艺术作品的个人。

Chỉ người viết bài, sáng tác tác phẩm văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Cách dùng

作主语或宾语,常与“这本书”、“这篇文章”等搭配使用。

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với “cuốn sách này”, “bài viết này”, v.v.

Ví dụ

  • 1 这本书的作者是一位年轻作家。(Tác giả của cuốn sách này là một nhà văn trẻ.)
  • 2 请问这篇文章的作者是谁?(Cho hỏi tác giả của bài viết này là ai?)
  • 3 作者在书中分享了自己的经历。(Tác giả đã chia sẻ kinh nghiệm của mình trong cuốn sách.)
  • 4 她是一位著名的儿童文学作者。(Cô ấy là một tác giả văn học thiếu nhi nổi tiếng.)
  • 5 作者的观点很新颖,值得一读。(Quan điểm của tác giả rất mới mẻ, đáng để đọc.)
  • 6 这部小说的作者用了十年时间完成它。(Tác giả của cuốn tiểu thuyết này đã mất mười năm để hoàn thành nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản