你们
nǐ men
Nghĩa
- các bạn
Định nghĩa
代词,表示第二人称复数,指代两个或两个以上的人。
Đại từ, biểu thị ngôi thứ hai số nhiều, dùng để chỉ hai hoặc nhiều người.
Cách dùng
作主语、宾语或定语,用于称呼多个听话人。在正式和非正式场合均可使用。
Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, dùng để xưng hô với nhiều người nghe. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
Ví dụ
- 1 你们好! (Xin chào các bạn!)
- 2 你们是学生吗? (Các bạn là học sinh phải không?)
- 3 我给你们带来了一些礼物。 (Tôi mang cho các bạn một ít quà.)
- 4 你们吃饭了吗? (Các bạn ăn cơm chưa?)
- 5 请你们安静一点。 (Xin các bạn im lặng một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.