Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 你好

你好

nǐ hǎo

HSK 1

Nghĩa

  • xin chào
  • chào bạn

Định nghĩa

问候语,用于见面时打招呼。

Lời chào hỏi, dùng khi gặp mặt để chào hỏi.

Cách dùng

通常用于初次见面或日常打招呼,表示礼貌和友好。回答时也说“你好”。

Thường dùng khi gặp mặt lần đầu hoặc chào hỏi hàng ngày, thể hiện sự lịch sự và thân thiện. Khi đáp lại cũng nói 'nǐ hǎo'.

Ví dụ

  • 1 你好,我叫李明。 (Xin chào, tôi tên là Lý Minh.)
  • 2 你好,请问你是老师吗? (Xin chào, cho hỏi bạn có phải là giáo viên không?)
  • 3 你好,好久不见! (Xin chào, lâu rồi không gặp!)
  • 4 你好,欢迎来到中国。 (Xin chào, chào mừng đến Trung Quốc.)
  • 5 你好,请坐。 (Xin chào, mời ngồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome