你好
nǐ hǎo
Nghĩa
- xin chào
- chào bạn
Định nghĩa
问候语,用于见面时打招呼。
Lời chào hỏi, dùng khi gặp mặt để chào hỏi.
Cách dùng
通常用于初次见面或日常打招呼,表示礼貌和友好。回答时也说“你好”。
Thường dùng khi gặp mặt lần đầu hoặc chào hỏi hàng ngày, thể hiện sự lịch sự và thân thiện. Khi đáp lại cũng nói 'nǐ hǎo'.
Ví dụ
- 1 你好,我叫李明。 (Xin chào, tôi tên là Lý Minh.)
- 2 你好,请问你是老师吗? (Xin chào, cho hỏi bạn có phải là giáo viên không?)
- 3 你好,好久不见! (Xin chào, lâu rồi không gặp!)
- 4 你好,欢迎来到中国。 (Xin chào, chào mừng đến Trung Quốc.)
- 5 你好,请坐。 (Xin chào, mời ngồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.