佩服
pèi fú
Nghĩa
- khâm phục
- nể phục
Định nghĩa
对某人或某事物的能力、品质、行为等表示钦佩、敬重。
Bày tỏ sự khâm phục, kính trọng đối với năng lực, phẩm chất, hành vi của ai đó hoặc sự vật nào đó.
Cách dùng
“佩服” 是动词,通常用于表达对他人优点、成就或精神的赞赏。后面可以直接接宾语,如“佩服某人”或“佩服某事物”;也可以用在“令人佩服”等结构中,表示使人感到敬佩。常与程度副词连用,如“非常佩服”、“十分佩服”。
“佩服” là động từ, thường dùng để biểu thị sự tán thưởng đối với ưu điểm, thành tựu hoặc tinh thần của người khác. Phía sau có thể trực tiếp thêm tân ngữ, như “佩服某人” (khâm phục ai đó) hoặc “佩服某事物” (khâm phục sự vật nào đó); cũng có thể dùng trong cấu trúc như “令人佩服” (khiến người ta khâm phục). Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ, như “非常佩服” (rất khâm phục), “十分佩服” (vô cùng khâm phục).
Ví dụ
- 1 我佩服他的勇气。 (Tôi khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.)
- 2 她坚持不懈的精神让我很佩服。 (Tinh thần kiên trì của cô ấy khiến tôi rất khâm phục.)
- 3 这个科学家为人类做出了巨大贡献,实在令人佩服。 (Nhà khoa học này đã có cống hiến to lớn cho nhân loại, thật khiến người ta khâm phục.)
- 4 我佩服你对音乐的理解。 (Tôi khâm phục sự hiểu biết của bạn về âm nhạc.)
- 5 遇到困难时,他从不退缩,这一点我很佩服。 (Khi gặp khó khăn, anh ấy không bao giờ lùi bước, điểm này tôi rất khâm phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.