佳肴
jiā yáo
Nghĩa
- món ngon
- cao lương mỹ vị
Định nghĩa
指美味可口的饭菜,多用于正式或书面语境。
Chỉ những món ăn ngon miệng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cách dùng
“佳肴”常与“美酒”搭配,构成“美酒佳肴”,表示美酒和好菜。也可单独使用,形容食物精美。多用于宴请、节日或文学描写中,口语中较少使用。
“佳肴” thường kết hợp với “美酒” tạo thành “美酒佳肴” (rượu ngon món ngon). Cũng có thể dùng riêng để miêu tả món ăn tinh tế. Thường dùng trong yến tiệc, ngày lễ hoặc miêu tả văn học, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 餐桌上摆满了美酒佳肴。 (Trên bàn ăn bày đầy rượu ngon và món ngon.)
- 2 这家餐厅以佳肴闻名,吸引了许多食客。 (Nhà hàng này nổi tiếng với món ăn ngon, thu hút nhiều thực khách.)
- 3 每逢佳节,人们都会准备丰盛的佳肴来庆祝。 (Mỗi dịp lễ hội, người ta thường chuẩn bị những món ngon thịnh soạn để ăn mừng.)
- 4 他亲手烹制的佳肴让朋友们赞不绝口。 (Món ngon do anh ấy tự tay nấu khiến bạn bè khen ngợi không ngớt.)
- 5 虽然只是简单的家常菜,但在她眼中胜过任何山珍海味般的佳肴。 (Dù chỉ là món ăn gia đình đơn giản, nhưng trong mắt cô ấy còn hơn cả sơn hào hải vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản