Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 佳节

佳节

jiā jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày lễ
  • dịp lễ tết

Định nghĩa

美好的节日,通常指重要的传统节日。

Ngày lễ tốt đẹp, thường chỉ các ngày lễ truyền thống quan trọng.

Cách dùng

用于书面语或较为正式的场合,表达对节日的祝福或赞美。常与具体节日名称搭配,如“中秋佳节”“新春佳节”。

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, để bày tỏ lời chúc hoặc ca ngợi về ngày lễ. Thường kết hợp với tên ngày lễ cụ thể, như 'Tết Trung Thu', 'Tết Nguyên Đán'.

Ví dụ

  • 1 中秋佳节,家家户户团圆赏月。 (Vào dịp Tết Trung Thu, mọi nhà sum họp ngắm trăng.)
  • 2 在这新春佳节之际,我向大家致以最诚挚的祝福。 (Nhân dịp Tết Nguyên Đán, tôi gửi đến mọi người lời chúc chân thành nhất.)
  • 3 每逢佳节倍思亲,这是中国人常有的情感。 (Mỗi dịp lễ hội càng nhớ người thân, đó là tình cảm thường thấy của người Trung Quốc.)
  • 4 端午佳节,人们会赛龙舟、吃粽子。 (Vào dịp Tết Đoan Ngọ, mọi người thường thi đua thuyền rồng và ăn bánh ú.)
  • 5 国庆佳节,街头巷尾都洋溢着喜庆的气氛。 (Vào dịp lễ Quốc khánh, khắp phố phường đều tràn ngập không khí vui tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản