Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使

使

shǐ

HSK 4

Nghĩa

  • khiến
  • làm cho
  • sử dụng

Định nghĩa

“使”是动词,表示“让、叫”,用于使令或致使;也指“使用、运用”;作名词时指“使者”。

“使” là động từ, biểu thị “让、叫” (làm cho, khiến cho), dùng để chỉ sự sai khiến hoặc khiến cho; cũng chỉ “sử dụng, vận dụng”; khi là danh từ chỉ “sứ giả”.

Cách dùng

“使”常用作使令动词,构成“使 + 人/事物 + 动词/形容词”的结构,表示让某人或某事产生某种结果;也可组成“使用”“使者”“假使”等词语。

“使” thường được dùng như động từ sai khiến, cấu trúc “使 + người/vật + động từ/tính từ” để biểu thị làm cho ai hoặc cái gì đó sinh ra kết quả nào đó; cũng có thể tạo thành các từ như “使用” (sử dụng), “使者” (sứ giả), “假使” (nếu như).

Ví dụ

  • 1 这件事使我很难过。 (Việc này làm cho tôi rất buồn.)
  • 2 请务必使用正确的密码。 (Hãy nhất định sử dụng mật khẩu đúng.)
  • 3 他是一名外交使者。 (Anh ấy là một sứ giả ngoại giao.)
  • 4 假使明天不下雨,我们就去爬山。 (Nếu như ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 5 这本书使我对历史产生了兴趣。 (Cuốn sách này đã khiến tôi nảy sinh hứng thú với lịch sử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome