Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使劲

使劲

shǐ jìn

HSK 6

Nghĩa

  • dùng sức
  • ráng sức

Định nghĩa

用力,使力气。指付出很大的力量或努力去做某事。

Dùng sức, ra sức, cố sức. Chỉ việc bỏ ra sức lực hoặc nỗ lực lớn để làm việc gì đó.

Cách dùng

通常用在动词前面,表示做这个动作时很用力。也可以单独使用,表示“用力”这个行为。后面常接“推、拉、跑、喊”等动作动词。

Thường dùng trước động từ để biểu thị làm hành động đó rất mạnh mẽ. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị hành vi "dùng sức". Sau nó thường kết hợp với các động từ như "đẩy, kéo, chạy, hét" v.v.

Ví dụ

  • 1 他使劲推开门。 (Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.)
  • 2 你要使劲跑才能追上他。 (Bạn phải chạy hết sức mới đuổi kịp anh ta.)
  • 3 孩子们使劲喊加油。 (Bọn trẻ ra sức hét cổ vũ.)
  • 4 我使劲想也想不起来。 (Tôi cố nghĩ cũng không nhớ ra.)
  • 5 别使劲拉,绳子会断的。 (Đừng kéo mạnh, dây sẽ đứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome