Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使命

使命

shǐ mìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sứ mệnh

Định nghĩa

重大的任务或责任。

Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm lớn lao.

Cách dùng

作名词,指应尽的重大任务或责任,常用于正式或庄重的场合。

Dùng như danh từ, chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm lớn lao cần phải thực hiện, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc long trọng.

Ví dụ

  • 1 每个公民都应该牢记自己的历史使命。 (Mỗi công dân đều nên ghi nhớ sứ mệnh lịch sử của mình.)
  • 2 医生的使命是救死扶伤。 (Sứ mệnh của bác sĩ là cứu sống và chữa thương.)
  • 3 这个团队肩负着重要的使命。 (Nhóm này mang trên vai một sứ mệnh quan trọng.)
  • 4 完成这次任务是我们的神圣使命。 (Hoàn thành nhiệm vụ lần này là sứ mệnh thiêng liêng của chúng ta.)
  • 5 教育工作者有着培养下一代的使命。 (Các nhà giáo dục có sứ mệnh đào tạo thế hệ tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome