Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使唤

使唤

shǐ huan

HSK 7–9

Nghĩa

  • sai bảo
  • sai khiến

Định nghĩa

使唤:指让人替自己做事,或使用某些工具、物品。

Sai khiến người khác làm việc cho mình, hoặc sử dụng một số công cụ, đồ vật.

Cách dùng

使唤是动词,常用于口语,指命令或指使别人做事,带有一种不太客气、有些任性的语气。也可以用于指使用工具或动物。

'使唤' là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc ra lệnh hoặc sai khiến người khác làm việc, mang giọng điệu không lịch sự, hơi tùy tiện. Cũng có thể dùng để chỉ việc sử dụng công cụ hoặc động vật.

Ví dụ

  • 1 他总是使唤别人做这做那。 (Anh ấy luôn sai khiến người khác làm việc này việc kia.)
  • 2 我不喜欢被人使唤。 (Tôi không thích bị người khác sai khiến.)
  • 3 她使唤佣人去买菜。 (Cô ấy sai người giúp việc đi mua rau.)
  • 4 这台老机器不好使唤。 (Cái máy cũ này khó điều khiển.)
  • 5 他使唤我帮他拿东西。 (Anh ấy sai tôi lấy đồ giúp anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome