使得
shǐ de
Nghĩa
- khiến cho
- làm cho
Định nghĩa
表示致使、让,引出结果或目的。常用于书面语或正式场合。
Biểu thị sự khiến cho, làm cho, dẫn đến kết quả hoặc mục đích. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
“使得”是动词,后面接从句或短语,表示前因导致后果。常用于正式或书面表达,口语中较少用。结构为“A使得B……”或“使得+句子”。
“使得” là động từ, theo sau là mệnh đề hoặc cụm từ, biểu thị nguyên nhân trước dẫn đến hậu quả sau. Thường dùng trong biểu đạt trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ. Cấu trúc: “A使得B……” hoặc “使得+ câu”.
Ví dụ
- 1 科技的发展使得人们的生活更加便利。(Sự phát triển của công nghệ khiến cho cuộc sống của con người trở nên tiện lợi hơn.)
- 2 他的努力使得公司获得了成功。(Sự nỗ lực của anh ấy khiến cho công ty đạt được thành công.)
- 3 这场大雨使得道路变得非常湿滑。(Cơn mưa lớn này làm cho con đường trở nên rất trơn trượt.)
- 4 政策调整使得房价有所下降。(Việc điều chỉnh chính sách khiến cho giá nhà đất có phần giảm xuống.)
- 5 沟通不畅使得双方产生了误会。(Việc giao tiếp không thông suốt khiến cho hai bên nảy sinh hiểu lầm.)
- 6 这种教学方法使得学生更容易理解知识。(Phương pháp giảng dạy này làm cho học sinh dễ dàng hiểu kiến thức hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.