Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使用

使用

shǐ yòng

HSK 4

Nghĩa

  • sử dụng
  • dùng

Định nghĩa

使用指运用、利用某种工具、方法、资源等以达到某种目的。

Sử dụng là việc vận dụng, tận dụng một công cụ, phương pháp, tài nguyên nào đó để đạt được mục đích nhất định.

Cách dùng

“使用”是一个动词,常用于正式或书面语境。它可以接具体事物(如工具、设备)、抽象概念(如方法、技能)、资源等作为宾语。有时也可用作名词,表示“用法”或“使用方式”。

“使用” là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Nó có thể nhận tân ngữ là sự vật cụ thể (như công cụ, thiết bị), khái niệm trừu tượng (như phương pháp, kỹ năng), tài nguyên, v.v. Đôi khi cũng được dùng như danh từ, biểu thị “cách sử dụng” hoặc “phương thức sử dụng”.

Ví dụ

  • 1 请按照说明书使用这台机器。 (Vui lòng sử dụng máy này theo hướng dẫn sử dụng.)
  • 2 这个软件使用起来很方便。 (Phần mềm này sử dụng rất tiện lợi.)
  • 3 我们在日常生活中经常使用手机。 (Chúng ta thường xuyên sử dụng điện thoại di động trong cuộc sống hàng ngày.)
  • 4 使用公共交通工具可以减少污染。 (Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm ô nhiễm.)
  • 5 他教我们如何使用这个设备。 (Anh ấy dạy chúng tôi cách sử dụng thiết bị này.)
  • 6 这项技术已经广泛使用于医疗领域。 (Công nghệ này đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome