Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使者

使者

shǐ zhě

HSK 7–9

Nghĩa

  • sứ giả

Định nghĩa

指奉命出使或传达信息的人。

Chỉ người được phái đi sứ hoặc truyền đạt thông tin.

Cách dùng

用作名词,常指代表国家、组织或个人去执行任务、传递消息的人。

Được dùng như danh từ, thường chỉ người đại diện quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân đi thực hiện nhiệm vụ, truyền đạt tin tức.

Ví dụ

  • 1 他是中国派往联合国的使者。 (Ông ấy là sứ giả Trung Quốc phái đến Liên Hợp Quốc.)
  • 2 使者带来了国王的信件。 (Sứ giả mang đến thư của quốc vương.)
  • 3 这位和平使者致力于解决两国之间的冲突。 (Sứ giả hòa bình này nỗ lực giải quyết xung đột giữa hai nước.)
  • 4 在历史上,使者常常冒着生命危险传递信息。 (Trong lịch sử, sứ giả thường mạo hiểm tính mạng để truyền tin.)
  • 5 她被称为环保事业的使者。 (Cô ấy được gọi là sứ giả của sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản