Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 使馆

使馆

shǐ guǎn

HSK 4

Nghĩa

  • đại sứ quán

Định nghĩa

使馆是一国派驻另一国的外交代表机构。

Đại sứ quán là cơ quan đại diện ngoại giao của một nước đặt tại nước khác.

Cách dùng

使馆用来指代一个国家在另一个国家设立的外交使团驻地,通常负责处理政治、经济、领事等事务。注意与“大使馆”的区别,“大使馆”是最高级别的使馆,由大使领导;而“使馆”可以泛指所有级别的外交代表机构。

"使馆" dùng để chỉ trụ sở của phái đoàn ngoại giao do một quốc gia đặt tại quốc gia khác, thường phụ trách các vấn đề chính trị, kinh tế, lãnh sự. Lưu ý khác với "đại sứ quán" (大使馆), "đại sứ quán" là cấp cao nhất của sứ quán, do đại sứ đứng đầu; còn "使馆" có thể chỉ chung tất cả các cơ quan đại diện ngoại giao các cấp.

Ví dụ

  • 1 中国驻越南使馆位于河内。 (Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam nằm ở Hà Nội.)
  • 2 他去使馆办理签证。 (Anh ấy đến đại sứ quán để làm thị thực.)
  • 3 使馆提醒在当地的公民注意安全。 (Đại sứ quán nhắc nhở công dân đang ở địa phương chú ý an toàn.)
  • 4 两国互设使馆,促进友好关系。 (Hai nước đặt đại sứ quán cho nhau, thúc đẩy quan hệ hữu nghị.)
  • 5 使馆工作人员正在处理紧急事务。 (Nhân viên đại sứ quán đang xử lý công việc khẩn cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome