Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侃侃而谈

侃侃而谈

kǎn kǎn ér tán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói năng đĩnh đạc
  • trò chuyện tự tin

Định nghĩa

形容说话理直气壮,从容不迫的样子。

Miêu tả dáng vẻ nói chuyện đàng hoàng, tự tin và thong dong.

Cách dùng

多用作谓语或状语,强调说话时的神态从容、流畅,常带有褒义。

Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh vẻ mặt thong dong, lưu loát khi nói, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他在会议上侃侃而谈,赢得了大家的掌声。(Anh ấy nói chuyện trôi chảy và tự tin trong cuộc họp, giành được tràng pháo tay của mọi người.)
  • 2 面对记者的提问,她侃侃而谈,丝毫不怯场。(Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, cô ấy trả lời tự tin và thong dong, không chút e ngại.)
  • 3 他喜欢在朋友面前侃侃而谈自己的理想。(Anh ấy thích nói chuyện sôi nổi về lý tưởng của mình trước mặt bạn bè.)
  • 4 教授在讲台上侃侃而谈,学生们都听得入神。(Giáo sư trên bục giảng nói chuyện đầy tự tin và thuyết phục, các sinh viên đều chăm chú lắng nghe.)
  • 5 不要只是在台下当听众,你也可以上台侃侃而谈。(Đừng chỉ làm khán giả dưới sân khấu, bạn cũng có thể lên sân khấu nói chuyện một cách tự tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản