Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侄子

侄子

zhí zi

HSK 6

Nghĩa

  • cháu trai (con của anh em trai)

Định nghĩa

哥哥或弟弟的儿子。

Con trai của anh trai hoặc em trai mình.

Cách dùng

用于称呼或指称兄弟的儿子,通常指比自己晚一辈的男性亲属。在家庭关系中,侄子与叔伯(或姑母)相对。

Dùng để gọi hoặc chỉ con trai của anh/em trai mình, thường là người thân nam thuộc thế hệ sau. Trong quan hệ gia đình, 'zhízi' tương ứng với vai chú/bác (hoặc cô).

Ví dụ

  • 1 我的侄子今年五岁了。(Cháu trai của tôi năm nay năm tuổi rồi.)
  • 2 周末我要去哥哥家看我的侄子。(Cuối tuần tôi sẽ đến nhà anh trai để thăm cháu trai.)
  • 3 这个年轻人是我的侄子,他现在在北京上大学。(Chàng trai trẻ này là cháu trai tôi, hiện đang học đại học ở Bắc Kinh.)
  • 4 侄子非常聪明,学习成绩很好。(Cháu trai tôi rất thông minh, thành tích học tập rất tốt.)
  • 5 作为叔叔,我经常带侄子去公园玩。(Là chú, tôi thường dẫn cháu trai đi công viên chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản