例外
lì wài
Nghĩa
- ngoại lệ
Định nghĩa
例外是指超出常规或一般规律的情况,即不按照一般规则或标准处理的特例。
Ngoại lệ là tình huống vượt ra ngoài quy luật thông thường hoặc chung, tức là trường hợp đặc biệt không xử lý theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung.
Cách dùng
通常用作名词,也可作形容词(如“例外情况”),常与“没有”、“毫无”等搭配,表示不存在例外;也可用“这是一个例外”表示特殊情况。
Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ (ví dụ 'trường hợp ngoại lệ'), thường kết hợp với '没有', '毫无' để biểu thị không có ngoại lệ; cũng có thể dùng '这是一个例外' để chỉ một trường hợp đặc biệt.
Ví dụ
- 1 大多数学生都准时到校,但今天有个例外。 (Hầu hết học sinh đến trường đúng giờ, nhưng hôm nay có một ngoại lệ.)
- 2 规则对所有人都适用,没有例外。 (Quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, không có ngoại lệ.)
- 3 他平时不喝酒,但今天是个例外。 (Anh ấy bình thường không uống rượu, nhưng hôm nay là một ngoại lệ.)
- 4 在法律面前,任何人都没有特权,也没有例外。 (Trước pháp luật, bất kỳ ai cũng không có đặc quyền, cũng không có ngoại lệ.)
- 5 天气炎热,但今天的温度是个例外,降到了二十度。 (Thời tiết nóng bức, nhưng nhiệt độ hôm nay là ngoại lệ, giảm xuống còn hai mươi độ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản