Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 例如

例如

lì rú

HSK 4

Nghĩa

  • ví dụ như
  • chẳng hạn như

Định nghĩa

用来举例说明的词语,相当于“比如”。

Dùng để nêu ví dụ minh họa, tương đương với 'ví dụ như'.

Cách dùng

用于引出例子,常放在句子开头或列举之前。后面可以接词、短语或句子。正式和口语中都可以使用。

Dùng để đưa ra ví dụ, thường đặt ở đầu câu hoặc trước khi liệt kê. Theo sau có thể là từ, cụm từ hoặc câu. Có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 例如,我们可以通过阅读来提高中文水平。 (Ví dụ, chúng ta có thể nâng cao trình độ tiếng Trung bằng cách đọc sách.)
  • 2 很多水果,例如苹果和香蕉,都很有营养。 (Nhiều loại trái cây, chẳng hạn như táo và chuối, đều rất bổ dưỡng.)
  • 3 学习外语有很多好处,例如可以开阔视野。 (Học ngoại ngữ có nhiều lợi ích, ví dụ như có thể mở rộng tầm nhìn.)
  • 4 他喜欢各种运动,例如足球、篮球和游泳。 (Anh ấy thích nhiều môn thể thao, chẳng hạn như bóng đá, bóng rổ và bơi lội.)
  • 5 一些国家,例如中国和印度,人口众多。 (Một số quốc gia, ví dụ như Trung Quốc và Ấn Độ, có dân số đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản