Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 例子

例子

lì zi

HSK 4

Nghĩa

  • ví dụ

Định nghĩa

用来帮助说明或证明某种情况或道理的事物。

Dùng để giúp giải thích hoặc chứng minh một tình huống hay đạo lý nào đó.

Cách dùng

常用来指一个具体的实例,用于解释、说明或论证。可以用于口语和书面语。

Thường dùng để chỉ một ví dụ cụ thể, dùng để giải thích, minh họa hoặc luận chứng. Có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 举个例子来说明这个道理。 (Hãy nêu một ví dụ để giải thích đạo lý này.)
  • 2 这个例子很典型,能说明问题。 (Ví dụ này rất điển hình, có thể nói rõ vấn đề.)
  • 3 在回答问题时,他举了一个生动的例子。 (Khi trả lời câu hỏi, anh ấy đã nêu một ví dụ sinh động.)
  • 4 老师用生活中的例子来讲解语法。 (Cô giáo dùng ví dụ trong đời sống để giảng giải ngữ pháp.)
  • 5 这本书中有很多例子,帮助读者理解。 (Cuốn sách này có rất nhiều ví dụ, giúp người đọc hiểu.)
  • 6 我需要一个例子来支持我的观点。 (Tôi cần một ví dụ để hỗ trợ quan điểm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome