Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侍候

侍候

shì hòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hầu hạ
  • chăm sóc

Định nghĩa

侍候指在别人身边供使唤,照料饮食起居或满足其需求。

侍候 có nghĩa là ở bên cạnh người khác để sai khiến, chăm lo ăn uống, sinh hoạt hoặc đáp ứng nhu cầu của họ.

Cách dùng

侍候”常用于口语和书面语,表示照料、服侍他人,多用于对长辈、病人或上级。后面常接宾语,如“侍候老人”、“侍候病人”。

侍候” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc chăm sóc, phục vụ người khác, thường dùng cho người lớn tuổi, người bệnh hoặc cấp trên. Phía sau thường có tân ngữ, như “侍候老人” (hầu hạ người già), “侍候病人” (chăm sóc người bệnh).

Ví dụ

  • 1 她整天侍候生病的母亲,非常辛苦。 (Cô ấy cả ngày hầu hạ người mẹ bị bệnh, rất vất vả.)
  • 2 这家饭店的服务员侍候客人十分周到。 (Nhân viên phục vụ của nhà hàng này hầu hạ khách rất chu đáo.)
  • 3 他年轻时曾侍候过一位有钱的老爷。 (Hồi trẻ anh ta từng hầu hạ một ông chủ giàu có.)
  • 4 病人需要有人专门侍候,我们轮流值班。 (Người bệnh cần có người chăm sóc riêng, chúng tôi thay phiên trực.)
  • 5 我不习惯让别人侍候,自己的事情自己做。 (Tôi không quen để người khác hầu hạ, việc của mình tự mình làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản