Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 供不应求

供不应求

gōng bù yìng qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • cung không đủ cầu

Định nghĩa

供不应求指供应不能满足需求,即市场上某种商品或服务的需求量大,而供应量不足。

Cung không đáp ứng đủ cầu, tức là trên thị trường nhu cầu về một loại hàng hóa hoặc dịch vụ lớn mà lượng cung không đủ.

Cách dùng

这个成语常用于商业、经济领域,形容商品或服务很受欢迎,供量紧张。也可以用于其他资源或机会。

Thành ngữ này thường dùng trong lĩnh vực thương mại, kinh tế, miêu tả hàng hóa hoặc dịch vụ rất được ưa chuộng, nguồn cung căng thẳng. Cũng có thể dùng cho các nguồn lực hoặc cơ hội khác.

Ví dụ

  • 1 今年夏天,空调市场供不应求。 (Mùa hè năm nay, thị trường điều hòa cung không đáp ứng đủ cầu.)
  • 2 这种新款手机在上市后一直供不应求。 (Mẫu điện thoại mới này sau khi ra mắt luôn trong tình trạng cung không đủ cầu.)
  • 3 由于疫情,口罩和消毒液供不应求。 (Do dịch bệnh, khẩu trang và nước sát khuẩn cung không đáp ứng đủ cầu.)
  • 4 这里的门票供不应求,需要提前预订。 (Vé vào cửa ở đây cung không đủ cầu, cần đặt trước.)
  • 5 优秀的人才在市场上供不应求。 (Nhân tài xuất sắc trên thị trường luôn thiếu hụt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản