供养
gōng yǎng
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- phụng dưỡng
Định nghĩa
供养指供给生活所需,赡养长辈或抚养子女;也指以香花、饮食等物品供奉神佛或亡者。
Cung dưỡng nghĩa là cung cấp nhu cầu sinh hoạt, phụng dưỡng người lớn tuổi hoặc nuôi dưỡng con cái; cũng chỉ việc dùng hương hoa, đồ ăn thức uống để cúng dường thần Phật hoặc người đã khuất.
Cách dùng
供养常作动词,使用范围较广。用于人时,强调提供物质或经济上的支持,如赡养父母、抚养子女;用于宗教或祭祀场合时,指恭敬地献上供品。
"Cung dưỡng" thường được dùng như động từ, phạm vi sử dụng rộng rãi. Khi dùng cho người, nhấn mạnh việc cung cấp hỗ trợ vật chất hoặc kinh tế, như phụng dưỡng cha mẹ, nuôi dưỡng con cái; khi dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tế lễ, chỉ việc kính cẩn dâng lên phẩm vật.
Ví dụ
- 1 他努力工作,供养年迈的父母。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ để phụng dưỡng cha mẹ già.)
- 2 这些钱用来供养孩子们上学。 (Số tiền này dùng để nuôi dưỡng cho các con đi học.)
- 3 寺庙里每天都有信徒来供养佛祖。 (Trong chùa mỗi ngày đều có tín đồ đến cúng dường Phật tổ.)
- 4 每逢清明节,我们都会到坟前供养鲜花和食物。 (Mỗi dịp Tết Thanh Minh, chúng tôi đều đến trước mộ dâng hoa tươi và đồ ăn.)
- 5 在佛教中,供养也是一种修行的方式。 (Trong Phật giáo, cúng dường cũng là một phương thức tu hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.