Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 供奉

供奉

gòng fèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thờ cúng
  • cúng bái

Định nghĩa

指敬奉、供养,常指对神佛、祖先或尊长献上供品或提供生活所需。

Chỉ việc tôn kính và cung phụng, thường chỉ việc dâng lễ vật cho thần Phật, tổ tiên hoặc bậc bề trên, hoặc cung cấp nhu cầu sinh hoạt.

Cách dùng

作动词,常带宾语,如“供奉神佛”、“供奉祖先”、“供奉父母”。也可作名词,指供奉的仪式或供品。

Dùng như động từ, thường có tân ngữ, như "cung phụng thần Phật", "cung phụng tổ tiên", "cung phụng cha mẹ". Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nghi thức hoặc lễ vật cung phụng.

Ví dụ

  • 1 他每天早晚上香供奉佛像。 (Anh ấy mỗi ngày sáng tối thắp hương cung phụng tượng Phật.)
  • 2 这座寺庙里供奉着观音菩萨。 (Trong ngôi chùa này thờ cúng Bồ Tát Quan Âm.)
  • 3 清明节时,全家人一起供奉祖先。 (Vào lễ Thanh Minh, cả gia đình cùng nhau cung phụng tổ tiên.)
  • 4 他常年在外工作,无法亲自供奉父母。 (Anh ấy làm việc xa nhà quanh năm, không thể tự mình phụng dưỡng cha mẹ.)
  • 5 桌上摆满了供奉神灵的果品和香烛。 (Trên bàn bày đầy hoa quả và hương nến để cung phụng thần linh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản