供应
gōng yìng
Nghĩa
- cung ứng
- cung cấp
Định nghĩa
提供物资、钱财、人力等以满足需要。
Cung cấp vật tư, tiền bạc, nhân lực... để đáp ứng nhu cầu.
Cách dùng
用作动词,常跟“给、为、向”等介词搭配,表示提供某物给某人或某地。也可作名词,表示供应的物品或量。
Được dùng như động từ, thường kết hợp với giới từ như 'cho, vì, hướng tới' để biểu thị việc cung cấp vật gì cho ai hoặc nơi nào. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật phẩm hoặc số lượng được cung cấp.
Ví dụ
- 1 这个城市的水供应很充足。 (Nguồn cung cấp nước của thành phố này rất dồi dào.)
- 2 公司为员工供应午餐。 (Công ty cung cấp bữa trưa cho nhân viên.)
- 3 我们要确保医疗物资的供应。 (Chúng ta phải đảm bảo việc cung cấp vật tư y tế.)
- 4 这家店供应各种新鲜水果。 (Cửa hàng này cung cấp các loại trái cây tươi.)
- 5 电力供应在高峰期会紧张。 (Nguồn cung cấp điện sẽ căng thẳng vào giờ cao điểm.)
- 6 他们向灾区供应了急需的物资。 (Họ đã cung cấp vật tư cần gấp cho vùng thiên tai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.