Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 供应链

供应链

gōng yìng liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuỗi cung ứng

Định nghĩa

供应链是指围绕核心企业,通过对信息流、物流、资金流的控制,从采购原材料开始,制成中间产品以及最终产品,最后由销售网络把产品送到消费者手中的将供应商、制造商、分销商、零售商直到最终用户连成一个整体的功能网链结构。

Chuỗi cung ứng là cấu trúc mạng lưới chức năng kết nối các nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ cho đến người tiêu dùng cuối cùng thành một tổng thể, dựa trên việc kiểm soát dòng thông tin, dòng vật chất và dòng vốn, bắt đầu từ việc thu mua nguyên liệu thô, sản xuất sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng, cuối cùng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng qua mạng lưới bán hàng.

Cách dùng

用于商业、物流、经济领域,常作主语或宾语,也可作定语,如“供应链管理”。

Được dùng trong các lĩnh vực thương mại, logistics, kinh tế, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể làm định ngữ, ví dụ như "quản lý chuỗi cung ứng".

Ví dụ

  • 1 全球供应链受到疫情的影响。 (Chuỗi cung ứng toàn cầu bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.)
  • 2 公司正在优化其供应链以提高效率。 (Công ty đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình để nâng cao hiệu quả.)
  • 3 供应链管理是企业管理的重要部分。 (Quản lý chuỗi cung ứng là một phần quan trọng của quản lý doanh nghiệp.)
  • 4 我们需要建立更稳定的供应链。 (Chúng ta cần xây dựng một chuỗi cung ứng ổn định hơn.)
  • 5 这条供应链涉及多个国家和地区。 (Chuỗi cung ứng này liên quan đến nhiều quốc gia và khu vực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản