供求
gōng qiú
Nghĩa
- cung cầu
Định nghĩa
指供给和需求,多指商品、市场等方面的供需关系。
Chỉ cung cấp và nhu cầu, thường nói về mối quan hệ cung cầu trong hàng hóa, thị trường, v.v.
Cách dùng
常用于经济、市场、商业领域,表示供给与需求之间的关系,常与“关系”“平衡”“矛盾”等搭配。
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, thị trường, thương mại, biểu thị mối quan hệ giữa cung và cầu, thường kết hợp với các từ như “quan hệ”, “cân bằng”, “mâu thuẫn”.
Ví dụ
- 1 供求关系影响市场价格。 (Quan hệ cung cầu ảnh hưởng đến giá cả thị trường.)
- 2 这个产品的供求基本平衡。 (Cung cầu của sản phẩm này về cơ bản là cân bằng.)
- 3 供求矛盾导致价格上涨。 (Mâu thuẫn cung cầu khiến giá cả tăng lên.)
- 4 我们要根据供求情况调整生产计划。 (Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo tình hình cung cầu.)
- 5 市场上粮食供求紧张。 (Cung cầu lương thực trên thị trường đang căng thẳng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản