Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 供给

供给

gōng jǐ

HSK 6

Nghĩa

  • cung cấp
  • nguồn cung

Định nghĩa

供给是指提供物资、资金、服务等以满足需要。

供给 là việc cung cấp vật tư, tiền bạc, dịch vụ... để đáp ứng nhu cầu.

Cách dùng

供给常用于经济学中,指生产出来的产品提供给市场;也可用于一般场合,指提供所需的东西。后面常接供给的对象或内容。

供给 thường dùng trong kinh tế, chỉ sản phẩm sản xuất ra được cung cấp cho thị trường; cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường, chỉ việc cung cấp những thứ cần thiết. Phía sau thường là đối tượng hoặc nội dung được cung cấp.

Ví dụ

  • 1 市场供给充足,物价稳定。 (Thị trường cung cấp dồi dào, giá cả ổn định.)
  • 2 这个工厂向全国供给零部件。 (Nhà máy này cung cấp linh kiện cho cả nước.)
  • 3 水电站为城市供给电力。 (Nhà máy thủy điện cung cấp điện cho thành phố.)
  • 4 供给和需求是经济学的基本概念。 (Cung và cầu là khái niệm cơ bản của kinh tế học.)
  • 5 政府采取措施保障粮食供给。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp đảm bảo cung cấp lương thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome