Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 供需

供需

gōng xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • cung và cầu

Định nghĩa

供应与需求的合称。指市场上商品或服务的供给与需求之间的关系。

Cung và cầu được gọi chung. Chỉ mối quan hệ giữa cung và cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

Cách dùng

常用于经济学、商业、市场分析等语境,表示供给和需求两方面的平衡或矛盾。

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế học, thương mại, phân tích thị trường, biểu thị sự cân bằng hoặc mâu thuẫn giữa cung và cầu.

Ví dụ

  • 1 供需关系决定市场价格。 (Quan hệ cung cầu quyết định giá cả thị trường.)
  • 2 政府需要调节供需平衡。 (Chính phủ cần điều tiết cân bằng cung cầu.)
  • 3 这个行业的供需矛盾很突出。 (Mâu thuẫn cung cầu trong ngành này rất nổi bật.)
  • 4 供需失衡会导致通货膨胀。 (Mất cân bằng cung cầu sẽ dẫn đến lạm phát.)
  • 5 我们要研究市场需求和供给的规律。 (Chúng ta cần nghiên cứu quy luật cung và cầu của thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản