依依不舍
yī yī bù shě
Nghĩa
- bịn rịn không nỡ rời
- lưu luyến
Định nghĩa
形容留恋,不忍分离。
Miêu tả sự lưu luyến, không nỡ chia xa.
Cách dùng
这个成语用于形容人对某人、某地或某种情境的留恋,不忍离开。通常出现在离别、告别或离开的场景中。
Thành ngữ này dùng để miêu tả sự lưu luyến, không nỡ rời xa của con người đối với ai đó, một nơi nào đó hoặc một tình huống nào đó. Thường xuất hiện trong bối cảnh chia tay, từ biệt, hoặc rời khỏi một nơi.
Ví dụ
- 1 毕业了,同学们依依不舍地告别了母校。 (Tốt nghiệp rồi, các bạn học sinh lưu luyến chia tay mái trường cũ.)
- 2 离别时,她依依不舍地看着远去的火车。 (Lúc chia tay, cô ấy lưu luyến nhìn theo đoàn tàu đang đi xa.)
- 3 他对这座城市依依不舍,因为这里有许多美好的回忆。 (Anh ấy lưu luyến không rời thành phố này, vì nơi đây có nhiều kỷ niệm đẹp.)
- 4 游客们依依不舍地离开了风景如画的村庄。 (Du khách lưu luyến rời khỏi ngôi làng đẹp như tranh vẽ.)
- 5 在机场,他们依依不舍地拥抱告别。 (Tại sân bay, họ ôm nhau lưu luyến từ biệt.)
- 6 虽然暑假结束了,孩子们还是依依不舍地告别了爷爷奶奶。 (Dù kỳ nghỉ hè đã kết thúc, bọn trẻ vẫn lưu luyến chào tạm biệt ông bà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản