Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依托

依托

yī tuō

HSK 7–9

Nghĩa

  • dựa vào
  • nương tựa

Định nghĩa

指依靠、凭借;以某事为依据或基础。

Chỉ sự dựa vào, dựa dẫm; lấy việc gì đó làm căn cứ hoặc nền tảng.

Cách dùng

作动词,后常接宾语,表示依靠某人或某事物来获得支持或实现目的。也可用于抽象事物。

Làm động từ, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị dựa vào người nào đó hoặc sự vật nào đó để nhận được sự hỗ trợ hoặc đạt được mục đích. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这项技术依托于大数据。 (Công nghệ này dựa vào dữ liệu lớn.)
  • 2 企业要依托创新来发展。 (Doanh nghiệp cần dựa vào đổi mới để phát triển.)
  • 3 依托亲友的帮助,渡过了难关。 (Anh ấy nhờ sự giúp đỡ của bạn bè và người thân, đã vượt qua khó khăn.)
  • 4 这个项目依托当地资源,取得了成功。 (Dự án này dựa vào tài nguyên địa phương, đã đạt được thành công.)
  • 5 我们不能一味依托外力,要自力更生。 (Chúng ta không thể cứ dựa vào lực lượng bên ngoài, phải tự lực cánh sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản